cấp tốc

cấp tốc

Bệnh nhân cần được chuyển viện cấp tốc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhanh, khẩn trương, phải làm ngay: Chỉ tính chất của một việc cần được thực hiện với tốc độ cao, trong thời gian ngắn nhất có thể, thường một lý do khẩn cấp hoặc quan trọng.
    • tính chất gấp rút: Diễn tả một hoạt động, một khóa học, một cuộc hành quân... được tiến hành với cường độ cao thời gian rút ngắn để đạt mục tiêu nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bệnh nhân cần được chuyển viện cấp tốc. (Bệnh nhân cần được chuyển viện rất nhanh.)
    • Anh ấy tham gia một khóa học tiếng Anh cấp tốc trước khi đi du học. (Anh ấy tham gia một khóa học tiếng Anh rút ngắn thời gian với cường độ cao trước khi đi du học.)
    • Đơn vị nhận lệnh hành quân cấp tốc về phía biên giới. (Đơn vị nhận lệnh hành quân thần tốc về phía biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách cấp tốc": Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh việc làm đó rất nhanh.

    • Công ty đang tuyển dụng nhân sự một cách cấp tốc để kịp dự án. (Công ty đang tuyển dụng nhân sự rất nhanh để kịp dự án.)
  • "trong tình thế cấp tốc": Diễn tả một hoàn cảnh, tình huống đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.

    • Chúng tôi phải đưa ra quyết định trong tình thế cấp tốc. (Chúng tôi phải đưa ra quyết định trong tình thế khẩn cấp đòi hỏi tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẩn cấp (tính từ): Cần phải làm ngay, không thể chậm trễ (nhấn mạnh tính cần thiết phải làm ngay hơn tốc độ thực hiện).

    • cuộc họp khẩn cấp (cuộc họp phải tổ chức ngay).
  • Thần tốc (tính từ): Rất nhanh, nhanh một cách phi thường (thường dùng trong quân sự hoặc văn chương, mang sắc thái mạnh hơn "cấp tốc").

    • cuộc hành quân thần tốc (cuộc hành quân cực kỳ nhanh).
  • Gấp rút (tính từ): Cần kíp, phải làm ngay trong thời gian ngắn (gần nghĩa với "cấp tốc").

    • công việc gấp rút (công việc cần làm ngay).
Từ đồng nghĩa
  • Gấp: Cần làm ngay, khẩn (thường dùng trong văn nói).
  • Khẩn trương: Nhanh chóng tích cực, không chậm trễ.
  • Nhanh chóng: Với tốc độ cao.
Từ trái nghĩa
  • Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
  • Từ từ: Một cách chậm rãi.
  • Kéo dài: Diễn ra trong thời gian lâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Cấp tốc, cấp tốc": Cụm từ nhấn mạnh, thúc giục sự khẩn trương, nhanh chóng.
    • Cấp tốc, cấp tốc, chúng ta sắp trễ mất! (Nhanh lên, nhanh lên, chúng ta sắp trễ mất!)

Từ chứa "cấp tốc"